HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 鉑 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of bạc
  2. silver
  3. gray
  4. short for bài bạc (“gambling”)
    abbreviation, alt-of

Từ tương đương

العربية أخضر أشهب رمادي
English gray gray gray silver silver silver
हिन्दी ऊदा रजत
Italiano argenteo argenteo argento gray
日本語 グレイ
한국어 세다
Kurdî bac boz şîve
Nederlands zilver zilveren
Português argênteo cinza cinza gray prata prateado
ไทย หงอก
Tiếng Việt bạc bác vùng xám
中文 灰色 銀色
ZH-TW 灰色

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free