HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vuông vức

Tính từ CEFR B2
vuəŋ˧˧ vɨk˧˥

Định nghĩa

Vuông, có góc cạnh đâu ra đấy.

Ví dụ

“Căn phòng vuông vức.”
“Tường xây vuông vức.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vuông vức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free