vuông vức
Định nghĩa
Vuông, có góc cạnh đâu ra đấy.
Ví dụ
“Căn phòng vuông vức.”
“Tường xây vuông vức.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free