Nghĩa của vứt | Babel Free
[vɨt̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Xe cộ qua lại vun vút”
“Vứt vào sọt rác.”
“Đồ vứt đi.”
“Mua phải hộp bánh mốc phải vứt đi.”
“Đồ dùng trong nhà vứt lung tung .”
“Quần áo vứt bừa bãi trên giường.”
“Ông bố vụt cho đứa con mấy roi.”
“Vụt quả cầu lông.”
“Chạy vụt về nhà.”
“Xe phóng vụt qua.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free