Nghĩa của xa cách | Babel Free
[saː˧˧ kajk̟̚˧˦]Định nghĩa
- Ở cách xa nhau hoàn toàn.
- Tách biệt, không có sự gần gũi, hòa nhập.
Ví dụ
“Gặp lại sau bao năm xa cách.”
“Sống xa cách với những người xung quanh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free