HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xả láng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[saː˧˩ laːŋ˧˦]

Định nghĩa

to let go of all restraints

Ví dụ

“- Nhân dịp gì mà bữa nay giám đốc có vẻ chịu chơi xả láng vậy?”

"For which occasion does Mr Director seem to feel like going out without restraint today?"

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xả láng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free