xà xẻo
Định nghĩa
(Khẩu ngữ) Ăn bớt, ăn xén từng ít một (nói khái quát).
Ví dụ
“Xà xẻo bữa cơm của học sinh nghèo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free