Nghĩa của xa lánh | Babel Free
[saː˧˧ lajŋ̟˧˦]Định nghĩa
Tránh xa, tránh mọi sự tiếp xúc, mọi quan hệ.
Từ tương đương
English
alienate
Ví dụ
“Bị bạn bè xa lánh.”
“Sống cô độc, xa lánh mọi người.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free