Nghĩa của xả thân | Babel Free
sa̰ː˧˩˧ tʰən˧˧Định nghĩa
Hi sinh thân mình, quên mình vì nghĩa lớn.
Ví dụ
“Xả thân vì Tổ quốc.”
“Sẵn sàng xả thân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free