Nghĩa của xá | Babel Free
[saː˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“xá tội”
to pardon (a mistake, crime etc.)
“xả nước”
to leave the water running
“xả súng”
to spray bullets; to commit a mass shooting
“Xả bớt hơi trong nồi áp suất.”
“Xả nước để thau bể.”
“Ống xả của môtô.”
“Xả đạn như mưa.”
“Xả súng bắn.”
“Mắng như xả vào mặt (kng ).”
“Xả hết tốc lực (kng; mở hết tốc lực).”
“Xả thịt lợn.”
“Chém xả cánh tay.”
“Xả quần áo.”
“Xả sạch dưới vòi nước.”
“Xá ba xá.”
“Xá tội.”
“Xá thuế.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free