HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xá | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[saː˧˦]

Định nghĩa

  1. (Từ địa phương) Xem vái.
  2. Thải hơi hoặc nước ra ngoài.
  3. Tha cho, miễn cho, không bắt phải chịu.
  4. Làm cho tuôn mạnh ra với khối lượng lớn.
  5. Chặt, chém cho đứt ra thành mảng lớn.
  6. . Làm cho sạch bằng cách giũ trong nước hoặc cho dòng nước mạnh chảy qua.

Từ tương đương

English pardon
Kurdî pardon pardon

Ví dụ

“xá tội”

to pardon (a mistake, crime etc.)

“xả nước”

to leave the water running

“xả súng”

to spray bullets; to commit a mass shooting

“Xả bớt hơi trong nồi áp suất.”
“Xả nước để thau bể.”
“Ống xả của môtô.”
“Xả đạn như mưa.”
“Xả súng bắn.”
“Mắng như xả vào mặt (kng ).”
“Xả hết tốc lực (kng; mở hết tốc lực).”
“Xả thịt lợn.”
“Chém xả cánh tay.”
“Xả quần áo.”
“Xả sạch dưới vòi nước.”
“Xá ba xá.”
“Xá tội.”
“Xá thuế.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free