HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xa hoa

Tính từ CEFR B2
[saː˧˧ hwaː˧˧]

Định nghĩa

Sang trọng một cách hoang phí, cốt để phô trương.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Sống xa hoa truỵ lạc.”
“Ăn chơi quá xa hoa.”
“Nhà Đường là triều đại sống xa hoa cực độ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa hoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free