Nghĩa của xa hoa | Babel Free
[saː˧˧ hwaː˧˧]Từ tương đương
Bosanski
ekstravagantan
luksuzan
obilat
otmjen
rasipan
raskošan
rastrošan
екстравагантан
луксузан
обилат
расипан
раскошан
हिन्दी
भोगी
Hrvatski
ekstravagantan
luksuzan
obilat
otmjen
rasipan
raskošan
rastrošan
екстравагантан
луксузан
обилат
расипан
раскошан
한국어
고급스럽다
Polski
bizantyjski
ekstrawagancki
luksusowy
niekonwencjonalny
nietuzinkowy
sowity
suty
szumny
wylewny
zbytkowny
Ví dụ
“Sống xa hoa truỵ lạc.”
“Ăn chơi quá xa hoa.”
“Nhà Đường là triều đại sống xa hoa cực độ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free