HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xa lắc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[saː˧˧ lak̚˧˦]

Định nghĩa

(Khẩu ngữ) Rất xa, đến mức tưởng chừng như không thể hình dung ra được, không thể đến được.

Ví dụ

“Ở một nơi xa lắc.”
“Nhớ lại những chuyện xa lắc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa lắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free