Nghĩa của xa lắc | Babel Free
[saː˧˧ lak̚˧˦]Định nghĩa
(Khẩu ngữ) Rất xa, đến mức tưởng chừng như không thể hình dung ra được, không thể đến được.
Ví dụ
“Ở một nơi xa lắc.”
“Nhớ lại những chuyện xa lắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free