xa tít
Định nghĩa
Xa lắm, đến mức mắt thường không thể nhìn tới được.
Từ tương đương
9 more languages
العربيةعلى مَد البَصَر
Deutschso weit das Auge reicht
Íslenskasvo langt sem augað eygir
Italianoa perdita d'occhio
日本語見渡す限り
Nederlandszover het oog reikt
Polskiwzdłuż i wszerz
Русскийнасколько хватает глаз
Ví dụ
“Ở xa tít ngoài khơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free