Nghĩa của xa tít | Babel Free
[saː˧˧ tit̚˧˦]Định nghĩa
Xa lắm, đến mức mắt thường không thể nhìn tới được.
Từ tương đương
العربية
على مَد البَصَر
English
as far as the eye can see
Español
hasta donde alcanza la vista
Suomi
silmän kantamattomiin
Français
à perte de vue
Íslenska
svo langt sem augað eygir
Italiano
a perdita d'occhio
日本語
見渡す限り
Nederlands
zover het oog reikt
Polski
wzdłuż i wszerz
Русский
насколько хватает глаз
Ví dụ
“Ở xa tít ngoài khơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free