HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xa xa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[saː˧˧ saː˧˧]

Định nghĩa

rather far; somewhat in the distance

Ví dụ

“Đứng xa xa ra một chút.”

Stand a bit further out.

“Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?”

Whose boat appears with sails somewhat in the distance?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa xa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free