Nghĩa của xa xăm | Babel Free
[saː˧˧ sam˧˧]Định nghĩa
- Nói đường rất xa.
- Đã lâu lắm rồi.
Ví dụ
“cõi xa xăm”
a distant realm
“Một kỉ niệm xa xăm.”
A distant memory.
“ánh mắt nhìn xa xăm”
a faraway look
“Nàng thì cõi khách xa xăm (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free