HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xa xăm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[saː˧˧ sam˧˧]

Định nghĩa

  1. Nói đường rất xa.
  2. Đã lâu lắm rồi.

Từ tương đương

English distant far

Ví dụ

“cõi xa xăm”

a distant realm

“Một kỉ niệm xa xăm.”

A distant memory.

“ánh mắt nhìn xa xăm”

a faraway look

“Nàng thì cõi khách xa xăm (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa xăm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free