HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xa vắng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[saː˧˧ vaŋ˧˦]

Định nghĩa

far away

Từ tương đương

Azərbaycanca İraq uzaq
Български далече
Čeština daleko
Deutsch fern fernab weit weg weitentlegen
English far away
Esperanto malproksime
Français au loin plus loin
Galego lonxe
日本語 程遠い
ქართული შორს
한국어 요요하다
Kurdî fern hên hen hên Iraq
Latina procul
Latviešu tāls
Nederlands afgelegen ver weg veraf
Русский вдалеке вдали
Sesotho hole
Svenska långt borta
ไทย ห่าง

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa vắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free