HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xa vắng

Tính từ CEFR B2
[saː˧˧ vaŋ˧˦]

Định nghĩa

far away

Từ tương đương

17 more languages
Azərbaycan diliİraquzaq
Българскидалече
Češtinadaleko
Esperantomalproksime
Galegolonxe
日本語程遠い
ქართულიშორს
한국어요요하다
KurdîfernhênhenIraq
Latinaprocul
Latviešutāls
Sesothohole
ไทยห่าง

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa vắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free