HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xà quần

Tính từ CEFR B2
[saː˨˩ kwən˨˩]

Định nghĩa

restrained due to work, obligations, etc.

Từ tương đương

Españolobligaciones
FrançaisObligations
1 more languages
العربيةدين

Ví dụ

“[…] (tụi con gái thường hay điên vậy, tới khi xà quần chồng con thật, lại than số mình cực như trâu).”

[…] (girls are often crazy like that, until they are stuck with husband and children for real and they start complaining that their fate is as hard as a water buffalo's.).

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xà quần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free