HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vuông góc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vuəŋ˧˧ ɣawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Chỉ mối liên hệ giữa hai đường thẳng có góc giữa chúng bằng 90 độ.

Từ tương đương

English right

Ví dụ

“2 đường thẳng vuông góc”

2 perpendicular (coplanar) lines or 2 orthogonal (non-coplanar) lines

“vuông góc với”

perpendicular to; orthogonal to; at right angles to

“Trục quay của đĩa vuông góc với mặt phẳng của nó (hình 367) và lệch khỏi khối tâm một đoạn bằng a.”

The rotational axis of a disk is perpendicular to its plane (figure 367) and a distance a away from its center.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vuông góc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free