Nghĩa của no đủ | Babel Free
[nɔ˧˧ ʔɗu˧˩]Định nghĩa
Như no ấm
Từ tương đương
Deutsch
bemittelt
Español
rico
Français
à l’aise
한국어
넉넉하다
Nederlands
vermogend
Русский
зажиточный
Svenska
välmående
ไทย
มีอันจะกิน
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free