no đủ
Định nghĩa
Như no ấm
Từ tương đương
9 more languages
Deutschbemittelt
Italianobenestante
한국어넉넉하다
Nederlandsvermogend
Русскийзажиточный
Svenskavälmående
ไทยมีอันจะกิน
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free