Nghĩa của no nê | Babel Free
[nɔ˧˧ ne˧˧]Định nghĩa
No nói chung.
Từ tương đương
English
full
Ví dụ
“Ăn uống no nê.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free