HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phủ phê | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[fu˧˩ fe˧˧]

Định nghĩa

Sung sướng, no nê, đầy đủ.

Từ tương đương

Deutsch bemittelt
English well-off
Español rico
한국어 넉넉하다
Nederlands vermogend
Polski zamożny
Русский зажиточный
Svenska välmående

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phủ phê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free