Nghĩa của phú thịnh | Babel Free
fu˧˥ tʰḭ̈ʔŋ˨˩Định nghĩa
Phồn phụ, thịnh vượng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free