HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phục | Babel Free

Động từ CEFR A1 Common
[fʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Ẩn nấp chờ thời cơ hành động.
  2. Chịu là giỏi, là hay, là phải.
  3. Chịu đựng được, đương được.

Từ tương đương

Ελληνικά υπολήπτομαι
English admire to esteem
Español estimar
Galego estimar
Italiano pregiare
日本語 重んずる
한국어 존중하다
Українська поважати шанувати
Tiếng Việt cảm phục quý trọng trọng vọng

Ví dụ

“Phục ở ngõ hẻm để đón đánh.”
“Phục tài làm thơ.”
“Không phục thủy thổ.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free