HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 盛 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

prosperous; thriving; flourishing

Từ tương đương

العربية عامر مزدهر معمور
Dansk blomstrende
Galego florido
한국어 번성 왕성
Kurdî şên şên şên
Nederlands booming florerend
Português próspero
Türkçe abat şen

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free