HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ấm ớ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
əm˧˥ əː˧˥

Định nghĩa

  1. Như ỡm ờ
    rare
  2. Nói thái độ tỏ ra không chắc chắn, không hẳn là biết, nhưng cũng không hẳn là không biết.
    colloquial
  3. Nói lối làm việc đại khái, không rõ ràng, không đâu vào đâu.

Ví dụ

“Hỏi cái gì cũng ấm ớ.”
“Học hành ấm ớ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ấm ớ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free