Nghĩa của ấm ớ | Babel Free
əm˧˥ əː˧˥Định nghĩa
-
Như ỡm ờ rare
-
Nói thái độ tỏ ra không chắc chắn, không hẳn là biết, nhưng cũng không hẳn là không biết. colloquial
- Nói lối làm việc đại khái, không rõ ràng, không đâu vào đâu.
Ví dụ
“Hỏi cái gì cũng ấm ớ.”
“Học hành ấm ớ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free