Nghĩa của kha khá | Babel Free
xaː˧˧ xaː˧˥Định nghĩa
Hơi khá.
Từ tương đương
Ví dụ
“Học đã kha khá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free