HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ha ha

Tính từ CEFR B2
haː˧˧ haː˧˧

Định nghĩa

To, vang và phát ra liên tục, biểu lộ sự thoải mái, sảng khoái.

Từ tương đương

Englishhaha
Españoljaja
Françaishaha
21 more languages

Ví dụ

“Cười ha ha.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ha ha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free