Nghĩa của ha ha | Babel Free
haː˧˧ haː˧˧Định nghĩa
To, vang và phát ra liên tục, biểu lộ sự thoải mái, sảng khoái.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cười ha ha.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free