HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ha ha | Babel Free

Tính từ CEFR B2
haː˧˧ haː˧˧

Định nghĩa

To, vang và phát ra liên tục, biểu lộ sự thoải mái, sảng khoái.

Từ tương đương

العربية خخخ هَاهَا ههه
Bosanski ha jaja
Dansk ha hæhæ
Deutsch haha
English haha
Esperanto haha
Español jaja
Suomi ha-ha
Français haha haha
עברית חחח
Hrvatski ha jaja
Bahasa Indonesia wkwkwk
Italiano ahah
日本語 あはは ハハハ わはは 呵呵
한국어 ㅋㅋㅋ 하하
Kurdî ha ha ha ha haha KKK
Latina hahahae
Nederlands haha
Português haha hue kkk
Српски ha jaja
Svenska haha höhö
ไทย ๕๕๕
Tiếng Việt he he hơ hớ kha khá

Ví dụ

“Cười ha ha.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ha ha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free