Nghĩa của hạc | Babel Free
[haːk̚˧˨ʔ]Từ tương đương
English
Crane
Ví dụ
“Gầy như hạc.”
“Tuổi hạc.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free