HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hắc điếm

Danh từ CEFR B2
hak˧˥ ɗiəm˧˥

Định nghĩa

Quán trọ, khách sạn, nơi tạm trú (có thể do kẻ xấu lập ra nhằm cướp của, giết người khi có dịp).

Ví dụ

“Tối nay tôi ở Phong Vân Hắc Điếm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hắc điếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free