Nghĩa của hắc ín | Babel Free
[hak̚˧˦ ʔin˧˦]Ví dụ
“Cái ánh đèn vặn to từ khe cửa quét hắc ín rọi sang (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free