HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hắc ín | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hak̚˧˦ ʔin˧˦]

Định nghĩa

Chất đen thu được khi chưng dầu mỏ hay than đá, dùng để sơn hoặc rải đường.

Từ tương đương

English pitch Tar
Kurdî tar

Ví dụ

“Cái ánh đèn vặn to từ khe cửa quét hắc ín rọi sang (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hắc ín được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free