Nghĩa của hắc tinh tinh | Babel Free
[hak̚˧˦ tïŋ˧˧ tïŋ˧˧]Định nghĩa
Loài linh trưởng lớn có hình dạng giống như người, dễ thuần hoá, sống thành từng đàn ở rừng châu Phi.
rare
Từ tương đương
English
Chimpanzee
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free