HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hắc tố

Danh từ CEFR B2
[hak̚˧˦ to˧˦]

Định nghĩa

melanin

Từ tương đương

EnglishMelanin
Españolmelanina
Françaismélanine
15 more languages
Catalàmelanina
Češtinamelanin
DeutschMelanin
Ελληνικάμελανίνη
Esperantomelanino
Italianomelanina
日本語メラニン
한국어멜라닌
Nederlandsmelanine
Portuguêsmelanina
Românămelanină
Русскиймелани́н
Svenskamelanin
Tiếng Việtsắc tố đen

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hắc tố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free