hai
Định nghĩa
Từ tương đương
25 more languages
བོད་སྐད།གཉིས
Češtinaprvorozený
Danskto
Ελληνικάπρωτοτόκος
فارسیدو
Galegoprimoxénito
Bahasa Indonesiaulung
Polskipierworodny
Svenskaförstfödd
Ví dụ
“anh/chị hai”
eldest brother/sister
“bác hai”
eldest brother/sister of one's parent
“hai người”
“hai con gà”
“Giống sâu bọ hại lúa.”
“Ăn hại.”
“Nhiễu hại.”
“Thảm hại.”
“Thiệt hại.”
“Sợ người ở phải, hãi người cho ăn. (tục ngữ)”
“Phận đẹp duyên hài.”
“Những tình huống hài trong kịch.”
“Đưa thêm chất hài vào phim.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free