HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hai

Tính từ CEFR A1 Common
[haːj˧˧]

Định nghĩa

  1. . Hoà hợp.
  2. Sợ lắm.
  3. Có tính chất gây nhiều thất thiệt, tổn thương.
  4. Số sau một và trước ba trong dãy số tự nhiên.
  5. . Có những yếu tố gây cười; trái với bi.

Từ tương đương

Françaisainédeux
25 more languages
བོད་སྐད།གཉིས
Bosanskičaso
Češtinaprvorozený
Danskto
Ελληνικάπρωτοτόκος
فارسیدو
Hrvatskičaso
Bahasa Indonesiaulung
ភាសាខ្មែរពីរពួរព្រះព្រឺ
Kurdîçaso
Bahasa Melayuduadwi
Српскиčaso
Tiếng Việtcảsotrưởng

Ví dụ

anh/chị hai

eldest brother/sister

“bác hai

eldest brother/sister of one's parent

hai người”
hai con gà”
“Giống sâu bọ hại lúa.”
“Ăn hại.”
“Nhiễu hại.”
“Thảm hại.”
“Thiệt hại.”
“Sợ người ở phải, hãi người cho ăn. (tục ngữ)”
“Phận đẹp duyên hài.”
“Những tình huống hài trong kịch.”
“Đưa thêm chất hài vào phim.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free