HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hạch | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[hajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Chỗ phình to trên bạch huyết quản.
  2. Hạt nhân của tế bào.
  3. Một thứ bệnh dịch, nổi hạch ở bẹn.
  4. thi khảo sát trước kì thi hương.

Ví dụ

“quả hạch”

a stone fruit

“Nổi hạch ở bẹn.”
“Hạch thường hình cầu và nằm trong chất nguyên sinh của tế bào”
“Chuột là giống truyền bệnh hạch.”
“Thầy khoá lần ấy đã đỗ hạch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free