HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hải âu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haːj˧˩ ʔəw˧˧]

Định nghĩa

  1. Mòng biển; chim lớn, cánh dài và hẹp, mỏ quặm, sống ở biển, thuộc họ Laridae, bộ Charadriiformes.
  2. Một số loài chim thuộc bộ Procellariiformes
  3. Hải yến, chim báo bão (họ Procellariidae).
  4. Hải âu lớn (một phần họ Diomedeidae).
  5. Hải âu pêtren (tên gọi của một nhóm chim nằm trong cả bốn họ của bộ Procellariiformes).

Từ tương đương

العربية نورس
Čeština napálit racčí racek
Deutsch Möwe Seemöwe
English gull Gull seagull Seagull
Español gaviota
Suomi lokki
Français goéland mouette
Gàidhlig faoileag faoileann
Galego gaivota papón
עברית שחף
Italiano gabbiano
日本語
한국어 갈매기
Latviešu kaija
Nederlands meeuw zeemeeuw
Polski mewa mewi
Português gaivota
Türkçe martı
Українська мева чайка
Tiếng Việt mòng biển
中文 海鷗 海鸥
繁體中文 海鷗

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hải âu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free