Nghĩa của hải âu | Babel Free
[haːj˧˩ ʔəw˧˧]Định nghĩa
- Mòng biển; chim lớn, cánh dài và hẹp, mỏ quặm, sống ở biển, thuộc họ Laridae, bộ Charadriiformes.
- Một số loài chim thuộc bộ Procellariiformes
- Hải yến, chim báo bão (họ Procellariidae).
- Hải âu lớn (một phần họ Diomedeidae).
- Hải âu pêtren (tên gọi của một nhóm chim nằm trong cả bốn họ của bộ Procellariiformes).
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free