HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hải cảng

Danh từ CEFR B2
[haːj˧˩ kaːŋ˧˩]

Định nghĩa

Cảng ở bờ biển.

Từ tương đương

10 more languages
Bosanskilukaлука
Ελληνικάεπίνειο
Esperantomarhaveno
Gàidhliglongphort
Hrvatskilukaлука
Bahasa Indonesiapelabuhan laut
日本語海港
Nederlandszeehaven
Српскиlukaлука

Ví dụ

“Một hải cảng quan trọng.”
“Xây dựng hải cảng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hải cảng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free