HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hải cẩu

Danh từ CEFR B2
[haːj˧˩ kəw˧˩]

Định nghĩa

Loài thú ở các biển vùng hàn đới, chân có màng.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Đám ngư phủ đi đánh cá và săn hải cẩu (Nguyễn Tuân)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hải cẩu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free