Meaning of hải âu cổ rụt | Babel Free
/ha̰ːj˧˩˧ əw˧˧ ko̰˧˩˧ zṵʔt˨˩/Định nghĩa
Tên gọi cho các loài chim biển thuộc chi Fratercula, có bộ lông chủ yếu là màu đen hoặc màu đen pha trắng với chiếc mỏ có màu sắc rực rỡ trong mùa sinh sản.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.