HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 鷗 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

seagull

Từ tương đương

العربية نورس
Čeština racek
Deutsch Möwe Seemöwe
English seagull Seagull
Español gaviota
Suomi lokki
Français mouette
Gàidhlig faoileag faoileann
Galego gaivota papón
עברית שחף
日本語
한국어 갈매기
Latviešu kaija
Nederlands zeemeeuw
Polski mewa mewi
Português gaivota
Русский чайка
Українська мева чайка
Tiếng Việt hải âu mòng biển
中文 海鷗
ZH-TW 海鷗

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free