HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 鹽 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

salt

in-compounds

Từ tương đương

العربية فسخ ملح
Čeština osolit solit solný sůl
Deutsch pökeln Sal Säle Salz salzen
English salt salt salt
Español sal salar salar
Français saler Salt sel
Italiano salare sale sale salina salina
日本語
한국어
Kurdî salt
Nederlands zout zouten
Polski osolić posolić sól solić solny
Português sal sal de cozinha
Svenska salta
ไทย หมัก
Türkçe tuz tuzlamak
Українська солити сольовий
Tiếng Việt muối
中文 加鹽

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free