Nghĩa của Hắc Long Giang | Babel Free
[hak̚˧˦ lawŋ͡m˧˧ zaːŋ˧˧]Định nghĩa
Một tỉnh của Trung Quốc.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free