HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hắc Long Giang | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[hak̚˧˦ lawŋ͡m˧˧ zaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Một tỉnh của Trung Quốc.

Từ tương đương

Čeština Amur
Deutsch Amur Heilongjiang
English Amur Heilongjiang
Español Amur
Suomi Amur
Français amour Heilongjiang
עברית אמור
Հայերեն ամուր
Italiano Amur
Kurdî amûr
Latina amurensis
Nederlands Amoer
Polski Amur
Português Amur
Svenska Amur
Türkçe Amur
Tiếng Việt 黑龍江
中文 黑龍江
ZH-TW 黑龍江

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hắc Long Giang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free