HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hắc lào | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية سعفة قرع قُوبَاء
Català tinya
English Ringworm
Esperanto favo
Español tina tinea
Suomi silsa
Galego tina
Hausa makero
Bahasa Indonesia kurap
Italiano tigna
日本語 白癬
ខ្មែរ ស្រែង
한국어 백선 버짐 윤선
Latina lichen
Bahasa Melayu kurap
Malti ħżieża
Nederlands ringworm
Polski parch
Português porrigem tinha
Shqip qere
తెలుగు తామర
ไทย กลาก

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hắc lào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free