HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hắc lào

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

22 more languages
Catalàtinya
Esperantofavo
Suomisilsa
Galegotina
Hausamakero
Bahasa Indonesiakurap
Italianotigna
日本語白癬
ភាសាខ្មែរស្រែង
Latinalichen
Bahasa Melayukurap
Nederlandsringworm
Polskiparch
Portuguêsporrigemtinha
Shqipqere
తెలుగుతామర
ไทยกลาก

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hắc lào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free