HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hắc Hải

Danh từ CEFR B2
[hak̚˧˦ haːj˧˩]

Định nghĩa

Black Sea

dated

Từ tương đương

EnglishBlack Sea
Españolmar Negro
Françaismer Noire
45 more languages
Azərbaycan diliQara dəniz
БеларускаяЧорнае мора
БългарскиЧерно море
Catalàmar Negra
ČeštinaČerné moře
CymraegMôr Du
EsperantoNigra Maro
ગુજરાતીકાળો સમુદ્ર
हिन्दीकाला सागर
ՀայերենՍև ծով
ItalianoMar Nero
日本語黒海
ქართულიშავი ზღვა
Қазақ тіліҚара теңіз
한국어흑해
LietuviųJuodoji jūra
МакедонскиЦрно Море
മലയാളംകരിങ്കടൽ
NederlandsZwarte Zee
PortuguêsMar Negro
РусскийЧёрное море
SlovenčinaČierne more
SlovenščinaČrno morje
СрпскиЦрно море
KiswahiliBahari Nyeusi
TürkmençeGara deňiz
TagalogDagat Itim
TürkçeKaradeniz
УкраїнськаЧорне море
O'zbekchaQora dengiz
Tiếng ViệtBiển Đen

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hắc Hải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free