HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sườn

Danh từ CEFR B1 Frequent
[sɨən˨˩]

Định nghĩa

  1. Phần hai bên thân, cạnh ngực.
  2. Bề cạnh một khoảng đất cao.
  3. Li bảy xóc vào sườn đồi bên trái (Phan Tứ).
  4. Khung của một vật.
  5. Dàn bài của một văn kiện.

Từ tương đương

EnglishribRibs
Françaistravers
Italianocostato
7 more languages
العربيةريش
हिन्दीपाँजर
한국어갈비
Kurdîrib
Te Reo Māorikaokao
ไทยข้าง

Ví dụ

“xương sườn”

a rib

Cho em sườn ạ.”

I'd like a rib, please.

“sườn đồi”

the side of a hill

“Xương sườn.”
“Cạnh sườn.”
“Đụng vào sườn.”
“Trèo lên rừng xanh, chung quanh sườn núi. (ca dao)”
“Gió giật sườn non khua lắc cắc (Hồ Xuân Hương)”
“Sườn nhà.”
“Sườn của một luận văn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sườn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free