HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sương giá

Danh từ CEFR B2
sɨəŋ˧˧ zaː˧˥

Định nghĩa

Sương rất giá lạnh nhưng chưa đông thành những hạt băng.

Từ tương đương

EnglishFrost

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sương giá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free