sương giá
Định nghĩa
Sương rất giá lạnh nhưng chưa đông thành những hạt băng.
Từ tương đương
EnglishFrost
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free