HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sương

Danh từ CEFR B1 Frequent
[sɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Ruộng gieo mạ.

Từ tương đương

EnglishDewFrost
Españolescarcha
19 more languages

Ví dụ

“ăn sương nằm tuyết”
“Mạ mùa sướng cao, mạ chiêm ao thấp.”

[Plant] tenth-month rice-seedlings on fields up high, [plant] fifth-month rice-seedlings in ponds down low.

“Mạ mùa, sướng cao, mạ chiêm ao thấp. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free