HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sương | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[sɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Ruộng gieo mạ.

Từ tương đương

العربية جمد
Čeština mráz
Deutsch Frost Hall mattieren reif reifen
English Dew frost Frost
Español escarcha
Français Frost Gel gelée gelée blanche givrer
Galego xear
日本語
한국어 서리 서리
Kurdî dew
Te Reo Māori pani
Nederlands vorst vorst
Português geada
Türkçe ayaz don kırağı
Tiếng Việt bang gia
中文
ZH-TW

Ví dụ

“ăn sương nằm tuyết”
“Mạ mùa sướng cao, mạ chiêm ao thấp.”

[Plant] tenth-month rice-seedlings on fields up high, [plant] fifth-month rice-seedlings in ponds down low.

“Mạ mùa, sướng cao, mạ chiêm ao thấp. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free