Nghĩa của sương | Babel Free
[sɨəŋ˧˧]Định nghĩa
Ruộng gieo mạ.
Từ tương đương
Ví dụ
“ăn sương nằm tuyết”
“Mạ mùa sướng cao, mạ chiêm ao thấp.”
[Plant] tenth-month rice-seedlings on fields up high, [plant] fifth-month rice-seedlings in ponds down low.
“Mạ mùa, sướng cao, mạ chiêm ao thấp. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free