HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sum suê | Babel Free

Tính từ CEFR B2
sum˧˧ swe˧˧

Định nghĩa

Nói cây cối có nhiều cành lá rậm rạp tươi tốt.

Ví dụ

“Cây trái sum suê.”
“Cành lá sum suê.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sum suê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free