HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sui

Danh từ CEFR C2 Standard
[suj˧˧]

Định nghĩa

  1. Loài cây to cùng họ với dâu tằm, vỏ cây có thể đập rập và trải rộng ra làm chăn đắp.
  2. Người có con lấy con của người khác.

Từ tương đương

28 more languages
العربيةتسرب
Bosanskilog
Galegolatar
Hrvatskilog
Magyarlóg
Bahasa Indonesiabolosipuhtuang
Bahasa Melayuupas
Nederlandsspijbelen
Românăchiuli
Српскиlog
Svenskaskolka
Українськапрогулювати
Tiếng Việtthuốc bắn
中文逃課
繁體中文逃課

Ví dụ

“Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng (Tố Hữu)”
“Làm sui một nhà, làm gia cả họ. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sui được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free