Nghĩa của sùi sùi | Babel Free
sṳj˨˩ sṳj˨˩Định nghĩa
Nói nhiều nốt sần ở ngoài da.
Ví dụ
“Mặt sùi sùi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free