Nghĩa của sui | Babel Free
[suj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng (Tố Hữu)”
“Làm sui một nhà, làm gia cả họ. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free