HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sui | Babel Free

Noun CEFR C2 Standard
/[suj˧˧]/

Định nghĩa

  1. Loài cây to cùng họ với dâu tằm, vỏ cây có thể đập rập và trải rộng ra làm chăn đắp.
  2. Người có con lấy con của người khác.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng (Tố Hữu)”
“Làm sui một nhà, làm gia cả họ. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sui used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course