HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sui | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[suj˧˧]

Định nghĩa

  1. Loài cây to cùng họ với dâu tằm, vỏ cây có thể đập rập và trải rộng ra làm chăn đắp.
  2. Người có con lấy con của người khác.

Từ tương đương

العربية تسرب
Bosanski log
Čeština chodit za školu
Cymraeg mitsio sgeifio
Dansk pjække skulke
Suomi lintsata
Galego latar
Hrvatski log
Magyar lóg
Bahasa Indonesia bolos ipuh tuang
日本語 学校をサボる
Bahasa Melayu upas
Nederlands spijbelen
Română chiuli
Српски log
Svenska skolka
Українська прогулювати
Tiếng Việt thuốc bắn
中文 逃課
ZH-TW 逃課

Ví dụ

“Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng (Tố Hữu)”
“Làm sui một nhà, làm gia cả họ. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sui được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free