HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 逐 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of trục (“to chase out; to expel”)
  2. chữ Nôm form of chọc (“to prick; to puncture; to poke”)
  3. chữ Nôm form of chục (“ten”)
  4. chữ Nôm form of giục (“to urge”)
  5. chữ Nôm form of sục (“to search (premises), to scour, to plunge deep into”)
  6. chữ Nôm form of trọc (“bald (from shaving)”)

Từ tương đương

العربية تنقب خلل نجف
Bosanski trti трти
Čeština drhnout
Ελληνικά αποξέω εξονυχίζω
English scour Scour
Suomi koluta
हिन्दी घिसना मींजना
Hrvatski trti трти
日本語 擦る
Kurdî sûc
Latina extergeo peragro
Nederlands schuren
Русский чистить
Српски trti трти
Svenska skura
Türkçe ovmak
Tiếng Việt chà xát lùng sục sục sục sạo

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free