HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of trục (“to chase out; to expel”)
  2. chữ Nôm form of chọc (“to prick; to puncture; to poke”)
  3. chữ Nôm form of chục (“ten”)
  4. chữ Nôm form of giục (“to urge”)
  5. chữ Nôm form of sục (“to search (premises), to scour, to plunge deep into”)
  6. chữ Nôm form of trọc (“bald (from shaving)”)

Từ tương đương

18 more languages

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free